fairy story
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu chuyện cổ tích về tiên nữ: "fairy story" dùng để chỉ một câu chuyện kể về các nàng tiên, phù thủy, hoặc các sinh vật huyền bí, thường được kể để giải trí cho trẻ em.
- Chuyện hoang đường, khó tin: Trong ngữ cảnh thông tục, "fairy story" còn chỉ một câu chuyện hoặc lời bào chữa rất khó tin, thường được dùng để giải thích một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất:
- Grandma told us a fairy story about a magical princess. (Bà kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện cổ tích về một nàng công chúa có phép thuật.)
- Children love listening to fairy stories before bedtime. (Trẻ em thích nghe những câu chuyện cổ tích trước khi đi ngủ.)
Nghĩa thứ hai:
- He gave a fairy story about being stuck in traffic to excuse his lateness. (Anh ta đưa ra một câu chuyện hoang đường về việc bị kẹt xe để bào chữa cho sự chậm trễ của mình.)
- Don't believe his fairy story; he's just making excuses. (Đừng tin câu chuyện hoang đường của anh ta; anh ta chỉ đang bịa chuyện thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fairy story" thường được dùng như một từ đồng nghĩa với "fairy tale" trong văn nói và viết, nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đặc biệt khi nói về các câu chuyện dành cho trẻ em.
- Trong văn học hoặc phê bình, "fairy story" có thể ám chỉ các tác phẩm có yếu tố huyền ảo, không thực tế.
Biến thể và từ gần giống
- Fairy tale (danh từ): câu chuyện cổ tích, tương tự "fairy story" nhưng phổ biến hơn.
- The book is a collection of classic fairy tales. (Cuốn sách là một bộ sưu tập các câu chuyện cổ tích kinh điển.)
- Folk tale (danh từ): truyện dân gian, thường không có yếu tố tiên nữ mà là các nhân vật đời thường.
- This folk tale teaches a moral lesson. (Truyện dân gian này dạy một bài học đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Fairy tale: câu chuyện cổ tích (phổ biến và trang trọng hơn).
- Tall story: chuyện phóng đại, khó tin (thường dùng trong văn nói, mang tính châm biếm).
- Fable: ngụ ngôn (có bài học đạo đức, thường có động vật nói chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "fairy story", nhưng có thể kết hợp với động từ "tell" (kể) hoặc "believe" (tin):
- Tell a fairy story: kể một câu chuyện cổ tích.
- Believe a fairy story: tin vào một câu chuyện hoang đường.
Thành ngữ liên quan
- "It's a fairy story": Dùng để nói rằng điều gì đó là không có thật, chỉ là tưởng tượng.
- His plan to become a millionaire overnight is just a fairy story. (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta chỉ là chuyện hoang đường.)
- "Fairy story ending": Kết thúc có hậu, thường thấy trong các câu chuyện cổ tích.
- They wanted a fairy story ending for their wedding. (Họ muốn một kết thúc có hậu như trong cổ tích cho đám cưới của mình.)